checkout line

checkout line

A family waits patiently in the checkout line at the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng đợi thanh toán: "checkout line" chỉ một hàng người xếp hàng chờ đợi để trả tiền cho các mặt hàng đã mua, thường thấysiêu thị, cửa hàng bán lẻ hoặc trung tâm mua sắm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã phải xếp hàng dài chờ thanh toánsiêu thị hôm qua.)
  • (Cửa hàng đã mở thêm hai hàng thanh toán để giảm thời gian chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand in a checkout line": đứng xếp hàng chờ thanh toán.

    • She stood in the checkout line for nearly twenty minutes. ( ấy đã đứng xếp hàng chờ thanh toán gần hai mươi phút.)
  • "express checkout line": hàng thanh toán nhanh (dành cho khách mua ít mặt hàng).

    • Use the express checkout line if you have fewer than ten items. (Hãy sử dụng hàng thanh toán nhanh nếu bạn ít hơn mười mặt hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkout (danh từ): quá trình thanh toán tại quầy thu ngân.

    • The checkout process was quick and efficient. (Quá trình thanh toán nhanh chóng hiệu quả.)
  • Line (danh từ): hàng người xếp hàng.

    • There was a long line at the entrance. ( một hàng dàilối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Queue: hàng đợi (dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh).

    • We joined the queue at the checkout. (Chúng tôi tham gia vào hàng đợi tại quầy thanh toán.)
  • Waiting line: hàng chờ.

    • The waiting line for the new product was enormous. (Hàng chờ cho sản phẩm mới rất dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check out: thanh toán rời khỏi cửa hàng.
    • You need to check out at the counter before leaving. (Bạn cần thanh toán tại quầy trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump the line: chen hàng, không xếp hàng.
    • It's rude to jump the line at the checkout. (Thật thô lỗ khi chen hàng tại quầy thanh toán.)